Các Mẫu Câu Bày Tỏ Quan Điểm Cá Nhân Bằng Tiếng Pháp
8 Tháng Bảy, 2025
Cách Dùng Cấu Trúc Câu Tường Thuật Trong Tiếng Pháp
10 Tháng Bảy, 2025

Học Từ Vựng Tiếng Pháp Về Đặc Điểm Nơi Sống

Học Từ Vựng Tiếng Pháp Về Đặc Điểm Nơi Sống

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn Du Học Pháptư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Để giới thiệu về bản thân bằng tiếng Pháp, bạn có thể giới thiệu về nơi sống của mình. Vì vậy những từ vựng về chủ đề nơi sống rất quan trọng. Hôm nay, hãy cùng CAP tìm hiểu về Từ Vựng Tiếng Pháp Về Nơi Sống qua bài viết dưới đây nhé.
Từ vựng về địa điểm và con người xung quanh:
  • Le centre-ville: trung tâm thành phố
  • Le/ la colocataire: bạn cùng phòng
  • Le/ la locataire: người thuê
  • Le/ la propriétaire: người cho thuê
  • Le/ la voisin(e): hàng xóm
  • Le/ la citadin(e): công dân
  • Le/ la Francilien(ne): người Paris
  • Le jardin: vườn
  • La maison de campagne: nhà ở quê
  • Le village: làng
  • Anciens citadins: cư dân thành thị
  • Banheux: ngoại ô
  • Le bâtiment: tòa nhà cao tầng
  • Les bureaux: văn phòng
  • La boutique: cửa hàng
  • Le centre commercial: trung tâm mua sắm
  • La tour/ le gratte ciel: tòa tháp/ tòa nhà chọc trời
  • Les espaces verts: không gian xanh
  • La gare/ la ga routière: ga/ ga xe lửa
  • Le parc: công viên
  • Le théâtre: nhà hát
  • Les transport en commun: giao thông công cộng
  • La zone piétonne: khu vực dành cho người đi bộ
Từ vựng về đặc điểm nơi sống:
  • Agréable: dễ chịu
  • Calme: yên bình
  • Bruyrant: ồn ào
  • Chic: sang trọng
  • Commerrçants: thương mại
  • Historique: lịch sử
  • Morderne: hiện đại
  • Ancien: cổ kính
  • Déprimant(e): chán
  • Resposant(e): yên tĩnh
  • Stressant(e): căng thẳng
  • Animé: hoạt náo
  • L’embouteillage: kẹt xe
  • La grisaille: sự xám xịt
  • Les petits logements: chỗ ở chật chội
  • La pollution: sự ô nhiễm
  • Les prix élevés: giá cả đắt đỏ
  • La routine: lịch trình
  • Le rythme de vie: nhịp sống
  • Le temps de transport: thời gian di chuyển
Từ vựng về nơi sống:
  • L’appartement: căn hộ
  • L’immeuble: tòa nhà
  • La maison: nhà
  • La résidence principale: nơi ở chính
  • La résidence secondaire: nơi ở phụ
  • La résidence universitaire: nội trú trường đại học
  • Le balcon: ban công
  • Le bureau: phòng làm việc
  • La cave: hầm
  • Le chambre: phòng ngủ
  • Le couloir: hành lang
  • La cuisine: bếp
  • Le garage: gara
  • La salle à manger: phòng ăn
  • Le salle de bains: phòng tắm
  • Le salon: phòng khách
  • Le séjour: phòng cho khách
  • La terrasse: sân thượng
  • Le rez-de-chausée: tầng trệt
  • Les toilettes: nhà vệ sinh
  • Le véranda: hiên nhà
  • Ancien(en):
  • L’ascenseur: thang máy
  • Clair: sáng
  • Equipé: thiết bị
  • Lumieux/ lumineuse: tươi sáng
  • Le mètre carré: m2
  • Meublé: thiết bị
  • Neuf: mới
  • Sombre: tối tăm
  • La surface: bề mặt
  • La vue: tầm nhìn

 

Từ Vựng Tiếng Pháp Về Nơi Sống

 

 

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber: +84 916 070 169

 

Tags: tu vung tieng phap ve noi song, hoc tieng phapho tro du hoc phap va canadaho tro xin dinh cu canadave may bay,  tieng phap onlinetu hoc tieng phap co bantu van du hoc phapdao tao tieng phapgiao tiep tieng phap co bantu van du hoc canadatu van dinh cu canada

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *